Mô tả sản phẩm

 

Introduction of MCH-6 Portable Air compressor Machine Mini Screw Air Compressor

300bar Air compressor 
Charging rate: 100 L/min 
Working pressure: 225 Bar – 300 Bar 
Driven by: Three phase electric motor zmwm02
MCH-6 300bar Breathing Air Respirator Filling Compressor is the smallest, lightest portable breathing air compressor in the whole industry, the petrol engine of MCH6 series only 37KG,can easily put in the trunk of the car,carry to use the site. It can be used in the fire, scuba diving, shooting, emergency rescue, chemical, oil field and other fields. MCH6 has high quality and its character of portable and simple design. The output of compressed air meets the criterion of EN12571.

Product Structure of MCH-6 Portable Air compressor Machine Mini Screw Air Compressor
Optional gasoline engine, three-phase, single-phase electric drive motor, V belt drive
Four cylinder level 4 high-pressure compressor
Stainless steel cooler between every level
Installed in the 400 bar high pressure on the compressor pressure gauge
1.2 CHINAMFG high pressure air tube, joints according to the needs of you
Stainless steel fan cover
Two oil-water separator, 2 drain valve (optional automatic decontamination)
Activated carbon molecular sieve filtration system
To set pressure automatic stop, prevent the relief valve frequent rev. Jump, ensure safety and security

Main Parameter of MCH-6 Portable Air compressor Machine Mini Screw Air Compressor

Người mẫu MCH-6/ET STHangZhouRD
Charging Rate 100L/Min-6m3/h-3.5CBM 
Filling Time Pressure 6.8L 0-300Bar/20Min
10L 0-200Bar/20Min
Working Pressure 225Bar/3200Psi
300Bar/4700Psi
Driven By Three-Phase Electric Motor
Quyền lực 3KW
Kích thước Height: 35cm   Width: 65cm  Depth: 39cm
35*65*39cm
Cân nặng 39kg
Noise Pressure  83 db
No. Of Stages and Cylinders 4
Lubricating Oil Capacity 300cc (0.3L)
300ml
Lubricant  Coltri Oil CE 750 
Coltri Oil CE 750 
Frame Powder Coated Steel
Oil/Moisture Separator After Last Stage
Filtration Filter Cartridge Activated Carbon and Molecule 
Full Load Amp 11.5A(230V-50/60 HZ)
6.7A(400V-50/60 HZ
Interstage Coolers and After Coolers  Stainless Steel
Breathing Air EN 12571 CGA 
Suction Filter 2 Micro Paper–25 Micro Polyester
Full load Amp 11, 5 A (230 V – 50/60Hz) 6, 7 A (400 V – 50/60Hz)
Safety valve On the separator housing

 

Photos of MCH-6 Portable Air compressor Machine Mini Screw Air Compressor

Lubrication Style: Lubricated
Hệ thống làm mát: Làm mát bằng không khí
Nguồn điện: Nguồn điện xoay chiều
Cylinder Position: Angular
Loại cấu trúc: Loại kín
Installation Type: Movable Type
Tùy chỉnh:
Có sẵn

|

máy nén khí

Công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của máy nén khí như thế nào?

Công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi (VSD) giúp cải thiện hiệu suất máy nén khí bằng cách cho phép máy nén điều chỉnh tốc độ động cơ để phù hợp với nhu cầu khí nén. Công nghệ này mang lại nhiều lợi ích góp phần tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống. Dưới đây là cách công nghệ VSD cải thiện hiệu suất máy nén khí:

1. Đáp ứng nhu cầu không khí:

Máy nén khí trang bị công nghệ VSD có thể điều chỉnh tốc độ động cơ để đáp ứng chính xác lượng khí nén cần thiết. Các máy nén khí tốc độ cố định truyền thống hoạt động ở tốc độ không đổi bất kể nhu cầu thực tế, dẫn đến lãng phí năng lượng trong thời gian nhu cầu khí thấp. Ngược lại, máy nén khí VSD tăng hoặc giảm tốc độ động cơ để cung cấp lượng khí nén cần thiết, đảm bảo sử dụng năng lượng tối ưu.

2. Giảm thời gian vận hành không tải:

Máy nén khí tốc độ cố định thường hoạt động không tải trong thời gian nhu cầu thấp, khi đó chúng tiếp tục tiêu thụ năng lượng mà không tạo ra khí nén. Công nghệ VSD loại bỏ hoặc giảm đáng kể thời gian hoạt động không tải này bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ để bám sát nhu cầu khí nén. Kết quả là, máy nén khí VSD giảm thiểu lãng phí năng lượng trong thời gian nhàn rỗi, dẫn đến hiệu quả hoạt động được cải thiện.

3. Khởi động nhẹ nhàng:

Các máy nén tốc độ cố định truyền thống thường có dòng khởi động cao, gây quá tải cho hệ thống điện và dẫn đến sụt áp. Máy nén VSD sử dụng khả năng khởi động mềm, tăng dần tốc độ động cơ thay vì đạt tốc độ tối đa ngay lập tức. Tính năng khởi động mềm này giúp giảm ứng suất cơ học và điện, đảm bảo quá trình khởi động diễn ra êm ái và được kiểm soát, đồng thời giảm thiểu hiện tượng tăng đột biến năng lượng.

4. Tiết kiệm năng lượng khi hoạt động ở tải một phần:

Trong nhiều ứng dụng, nhu cầu khí nén thay đổi suốt cả ngày hoặc trong các chu kỳ sản xuất khác nhau. Máy nén khí VSD hoạt động hiệu quả trong những trường hợp này bằng cách vận hành ở tốc độ thấp hơn trong thời gian nhu cầu thấp. Vì mức tiêu thụ điện năng tỷ lệ thuận với tốc độ động cơ, việc vận hành máy nén ở tốc độ thấp hơn sẽ giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng so với máy nén tốc độ cố định hoạt động ở tốc độ không đổi bất kể nhu cầu.

5. Loại bỏ chu kỳ bật/tắt:

Máy nén khí tốc độ cố định thường sử dụng chu kỳ bật/tắt để điều chỉnh lưu lượng khí nén. Chu kỳ này có thể dẫn đến việc khởi động và dừng thường xuyên, tiêu tốn nhiều năng lượng hơn và gây hao mòn cơ khí. Máy nén khí VSD loại bỏ nhu cầu về chu kỳ bật/tắt bằng cách liên tục điều chỉnh tốc độ động cơ để đáp ứng nhu cầu. Bằng cách hoạt động ở tốc độ ổn định trong phạm vi yêu cầu, máy nén khí VSD giảm thiểu tổn thất năng lượng liên quan đến việc khởi động và dừng thường xuyên.

6. Tăng cường khả năng kiểm soát hệ thống:

Máy nén khí VSD cung cấp khả năng điều khiển tiên tiến, cho phép giám sát và điều chỉnh chính xác hệ thống khí nén. Các hệ thống này có thể tích hợp với các cảm biến và thuật toán điều khiển để duy trì áp suất hệ thống tối ưu, giảm thiểu dao động áp suất và ngăn ngừa tiêu thụ năng lượng quá mức. Khả năng tinh chỉnh công suất đầu ra của máy nén dựa trên nhu cầu thời gian thực góp phần cải thiện hiệu quả tổng thể của hệ thống.

Bằng cách sử dụng công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi, máy nén khí có thể đạt được hiệu quả tiết kiệm năng lượng đáng kể, giảm chi phí vận hành và nâng cao tính bền vững môi trường bằng cách giảm thiểu lãng phí năng lượng và tối ưu hóa hiệu suất.

máy nén khí

What are the environmental considerations when using air compressors?

When using air compressors, there are several environmental considerations to keep in mind. Here’s an in-depth look at some of the key factors:

Hiệu quả năng lượng:

Energy efficiency is a crucial environmental consideration when using air compressors. Compressing air requires a significant amount of energy, and inefficient compressors can consume excessive power, leading to higher energy consumption and increased greenhouse gas emissions. It is important to choose energy-efficient air compressors that incorporate features such as Variable Speed Drive (VSD) technology and efficient motor design, as they can help minimize energy waste and reduce the carbon footprint.

Air Leakage:

Air leakage is a common issue in compressed air systems and can contribute to energy waste and environmental impact. Leaks in the system result in the continuous release of compressed air, requiring the compressor to work harder and consume more energy to maintain the desired pressure. Regular inspection and maintenance of the compressed air system to detect and repair leaks can help reduce air loss and improve overall energy efficiency.

Noise Pollution:

Air compressors can generate significant noise levels during operation, which can contribute to noise pollution. Prolonged exposure to high noise levels can have detrimental effects on human health and well-being and can also impact the surrounding environment and wildlife. It is important to consider noise reduction measures such as sound insulation, proper equipment placement, and using quieter compressor models to mitigate the impact of noise pollution.

Emissions:

While air compressors do not directly emit pollutants, the electricity or fuel used to power them can have an environmental impact. If the electricity is generated from fossil fuels, the associated emissions from power plants contribute to air pollution and greenhouse gas emissions. Choosing energy sources with lower emissions, such as renewable energy, can help reduce the environmental impact of operating air compressors.

Proper Waste Management:

Proper waste management is essential when using air compressors. This includes the appropriate disposal of compressor lubricants, filters, and other maintenance-related materials. It is important to follow local regulations and guidelines for waste disposal to prevent contamination of soil, water, or air and minimize the environmental impact.

Sustainable Practices:

Adopting sustainable practices can further reduce the environmental impact of using air compressors. This can include implementing preventive maintenance programs to optimize performance, reducing idle time, and promoting responsible use of compressed air by avoiding overpressurization and optimizing system design.

By considering these environmental factors and taking appropriate measures, it is possible to minimize the environmental impact associated with the use of air compressors. Choosing energy-efficient models, addressing air leaks, managing waste properly, and adopting sustainable practices can contribute to a more environmentally friendly operation.

máy nén khí

Áp suất không khí trong máy nén khí được đo như thế nào?

Áp suất không khí trong máy nén khí thường được đo bằng một trong hai đơn vị phổ biến: pound trên inch vuông (PSI) hoặc bar. Dưới đây là giải thích ngắn gọn về cách đo áp suất không khí trong máy nén khí:

1. Áp suất tính bằng pound trên inch vuông (PSI): PSI là đơn vị đo áp suất được sử dụng rộng rãi nhất trong máy nén khí, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Nó biểu thị lực tác dụng của một pound lực trên diện tích một inch vuông. Đồng hồ đo áp suất trên máy nén khí thường hiển thị các chỉ số áp suất bằng PSI, cho phép người dùng theo dõi và điều chỉnh áp suất cho phù hợp.

2. Thanh: Bar là một đơn vị áp suất khác thường được sử dụng trong máy nén khí, đặc biệt là ở châu Âu và nhiều nơi khác trên thế giới. Đây là đơn vị áp suất theo hệ mét, bằng 100.000 pascal (Pa). Máy nén khí có thể có đồng hồ đo áp suất hiển thị các chỉ số bằng bar, cung cấp một lựa chọn đo lường thay thế cho người dùng ở những khu vực đó.

Để đo áp suất không khí trong máy nén khí, người ta thường lắp đặt đồng hồ đo áp suất ở đầu ra hoặc bình chứa của máy nén. Đồng hồ này được thiết kế để đo lực tác dụng của khí nén và hiển thị kết quả đo theo đơn vị quy định, chẳng hạn như PSI hoặc bar.

Điều quan trọng cần lưu ý là áp suất không khí hiển thị trên đồng hồ đo thể hiện áp suất tại một điểm cụ thể trong hệ thống máy nén khí, thường là tại đầu ra hoặc bình chứa. Áp suất thực tế tại điểm sử dụng có thể thay đổi do các yếu tố như giảm áp suất trong đường ống dẫn khí hoặc các hạn chế do các phụ kiện và dụng cụ gây ra.

Khi sử dụng máy nén khí, điều cần thiết là phải thiết lập áp suất ở mức phù hợp với ứng dụng cụ thể. Các dụng cụ và thiết bị khác nhau có yêu cầu áp suất khác nhau, và việc vượt quá áp suất khuyến cáo có thể dẫn đến hư hỏng hoặc vận hành không an toàn. Hầu hết các máy nén khí cho phép người dùng điều chỉnh áp suất đầu ra bằng bộ điều chỉnh áp suất hoặc cơ chế điều khiển tương tự.

Việc thường xuyên theo dõi áp suất không khí trong máy nén khí là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu, hiệu quả và vận hành an toàn. Bằng cách hiểu các đơn vị đo và sử dụng đồng hồ đo áp suất một cách thích hợp, người dùng có thể duy trì mức áp suất không khí mong muốn trong hệ thống máy nén khí của mình.

China Professional Mch-6 Portable Air Compressor Machine Mini Screw Air Compressor   air compressor partsChina Professional Mch-6 Portable Air Compressor Machine Mini Screw Air Compressor   air compressor parts
editor by CX 2023-10-03