Mô tả sản phẩm
FIXTEC Good Quality Belt Driven 380V Power 7.5HP 500L 5500W 8Bar Electric Air Compressor
Main Products
View more products,you can click product keywords…
| Main Products | ||
| Power Tools | Bench Tools | Phụ kiện |
| Hand Tools | Air Tools | Water Pumps |
| Welding Machine | Generators | PPE |
Mô tả sản phẩm
EBIC Tools is established in 2003, with rich experience in tools business, FIXTEC is our registered brand. One-stop tools station, including full line of power tools, hand tools, bench tools, air tools, welding machine, water pumps, generators, garden tools and power tools accessories etc.
|
Product name |
7.5HP 500L Air Compressor |
|
Thương hiệu |
FIXTEC |
|
Model NO. |
FAC350075 |
|
Thông số kỹ thuật
|
Voltage:380V-50HZ Rated power:5.5KW (7.5HP) Tank volume:500L Work pressure:8bar(115psi) Cylinder:Φ80*3 Air Delivery(L/MIN,C.F.M):670L/MIN,23.80C.F.M Neight Weight: 320KGS |
|
Bưu kiện |
Carton Size: 193x68x123cm Qty/CTN: 1PC NW./GW. : 320kg/330kg |
Recommended products
Customer Evaluation
Hồ sơ công ty
Câu hỏi thường gặp
FIXTEC team is based in China to support global marketing and we are looking for local distributors as our long term partners,Welcome to contact us!
| Dịch vụ hậu mãi: | * |
|---|---|
| Bảo hành: | * |
| Kiểu bôi trơn: | Không dầu |
| Hệ thống làm mát: | Làm mát bằng không khí |
| Bố trí xi lanh: | Parallel Arrangement |
| Vị trí xi lanh: | Nằm ngang |
| Mẫu: |
US$ 903/Piece
1 chiếc (Số lượng đặt tối thiểu) | |
|---|
| Tùy chỉnh: |
Có sẵn
|
|
|---|
.webp)
Công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của máy nén khí như thế nào?
Công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi (VSD) giúp cải thiện hiệu suất máy nén khí bằng cách cho phép máy nén điều chỉnh tốc độ động cơ để phù hợp với nhu cầu khí nén. Công nghệ này mang lại nhiều lợi ích góp phần tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống. Dưới đây là cách công nghệ VSD cải thiện hiệu suất máy nén khí:
1. Đáp ứng nhu cầu không khí:
Máy nén khí trang bị công nghệ VSD có thể điều chỉnh tốc độ động cơ để đáp ứng chính xác lượng khí nén cần thiết. Các máy nén khí tốc độ cố định truyền thống hoạt động ở tốc độ không đổi bất kể nhu cầu thực tế, dẫn đến lãng phí năng lượng trong thời gian nhu cầu khí thấp. Ngược lại, máy nén khí VSD tăng hoặc giảm tốc độ động cơ để cung cấp lượng khí nén cần thiết, đảm bảo sử dụng năng lượng tối ưu.
2. Giảm thời gian vận hành không tải:
Máy nén khí tốc độ cố định thường hoạt động không tải trong thời gian nhu cầu thấp, khi đó chúng tiếp tục tiêu thụ năng lượng mà không tạo ra khí nén. Công nghệ VSD loại bỏ hoặc giảm đáng kể thời gian hoạt động không tải này bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ để bám sát nhu cầu khí nén. Kết quả là, máy nén khí VSD giảm thiểu lãng phí năng lượng trong thời gian nhàn rỗi, dẫn đến hiệu quả hoạt động được cải thiện.
3. Khởi động nhẹ nhàng:
Các máy nén tốc độ cố định truyền thống thường có dòng khởi động cao, gây quá tải cho hệ thống điện và dẫn đến sụt áp. Máy nén VSD sử dụng khả năng khởi động mềm, tăng dần tốc độ động cơ thay vì đạt tốc độ tối đa ngay lập tức. Tính năng khởi động mềm này giúp giảm ứng suất cơ học và điện, đảm bảo quá trình khởi động diễn ra êm ái và được kiểm soát, đồng thời giảm thiểu hiện tượng tăng đột biến năng lượng.
4. Tiết kiệm năng lượng khi hoạt động ở tải một phần:
Trong nhiều ứng dụng, nhu cầu khí nén thay đổi suốt cả ngày hoặc trong các chu kỳ sản xuất khác nhau. Máy nén khí VSD hoạt động hiệu quả trong những trường hợp này bằng cách vận hành ở tốc độ thấp hơn trong thời gian nhu cầu thấp. Vì mức tiêu thụ điện năng tỷ lệ thuận với tốc độ động cơ, việc vận hành máy nén ở tốc độ thấp hơn sẽ giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng so với máy nén tốc độ cố định hoạt động ở tốc độ không đổi bất kể nhu cầu.
5. Loại bỏ chu kỳ bật/tắt:
Máy nén khí tốc độ cố định thường sử dụng chu kỳ bật/tắt để điều chỉnh lưu lượng khí nén. Chu kỳ này có thể dẫn đến việc khởi động và dừng thường xuyên, tiêu tốn nhiều năng lượng hơn và gây hao mòn cơ khí. Máy nén khí VSD loại bỏ nhu cầu về chu kỳ bật/tắt bằng cách liên tục điều chỉnh tốc độ động cơ để đáp ứng nhu cầu. Bằng cách hoạt động ở tốc độ ổn định trong phạm vi yêu cầu, máy nén khí VSD giảm thiểu tổn thất năng lượng liên quan đến việc khởi động và dừng thường xuyên.
6. Tăng cường khả năng kiểm soát hệ thống:
Máy nén khí VSD cung cấp khả năng điều khiển tiên tiến, cho phép giám sát và điều chỉnh chính xác hệ thống khí nén. Các hệ thống này có thể tích hợp với các cảm biến và thuật toán điều khiển để duy trì áp suất hệ thống tối ưu, giảm thiểu dao động áp suất và ngăn ngừa tiêu thụ năng lượng quá mức. Khả năng tinh chỉnh công suất đầu ra của máy nén dựa trên nhu cầu thời gian thực góp phần cải thiện hiệu quả tổng thể của hệ thống.
Bằng cách sử dụng công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi, máy nén khí có thể đạt được hiệu quả tiết kiệm năng lượng đáng kể, giảm chi phí vận hành và nâng cao tính bền vững môi trường bằng cách giảm thiểu lãng phí năng lượng và tối ưu hóa hiệu suất.
.webp)
Liệu máy nén khí có thể được tích hợp vào các hệ thống tự động hóa không?
Đúng vậy, máy nén khí có thể được tích hợp vào các hệ thống tự động hóa, cung cấp nguồn khí nén đáng tin cậy và linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách tích hợp máy nén khí vào các hệ thống tự động hóa:
Tự động hóa khí nén:
Máy nén khí thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa khí nén, nơi khí nén được sử dụng để cung cấp năng lượng và điều khiển máy móc và thiết bị tự động. Hệ thống khí nén dựa vào việc giải phóng khí nén được kiểm soát để tạo ra chuyển động tuyến tính hoặc quay, điều khiển van, xi lanh và các bộ phận khí nén khác. Bằng cách tích hợp máy nén khí vào hệ thống, nguồn cung cấp khí nén liên tục sẽ được đảm bảo để cung cấp năng lượng cho quá trình tự động hóa.
Kiểm soát và Điều chỉnh:
Trong các hệ thống tự động, máy nén khí thường được kết nối với hệ thống điều khiển và điều chỉnh để quản lý nguồn cung cấp khí nén. Hệ thống này bao gồm các thành phần như bộ điều chỉnh áp suất, van và cảm biến để giám sát và điều chỉnh áp suất, lưu lượng và phân phối khí. Hệ thống điều khiển đảm bảo máy nén khí hoạt động trong phạm vi các thông số mong muốn và cung cấp lượng khí nén thích hợp cho các bộ phận khác nhau của hệ thống tự động khi cần thiết.
Các thao tác tuần tự:
Việc tích hợp máy nén khí vào các hệ thống tự động hóa cho phép thực hiện các thao tác tuần tự một cách hiệu quả. Khí nén có thể được sử dụng để điều khiển thời gian và trình tự hoạt động của các thành phần khí nén khác nhau, đảm bảo hệ thống tự động thực hiện các nhiệm vụ theo đúng thứ tự mong muốn và với thời gian chính xác. Điều này đặc biệt hữu ích trong các quy trình sản xuất và lắp ráp, nơi cần sự phối hợp chính xác giữa các bộ truyền động khí nén.
Hiệu quả năng lượng:
Máy nén khí có thể góp phần vào các hệ thống tự động hóa tiết kiệm năng lượng. Bằng cách tích hợp các tính năng tiết kiệm năng lượng như công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi (VSD), máy nén khí có thể điều chỉnh công suất đầu ra theo nhu cầu, giảm tiêu thụ năng lượng trong thời gian hoạt động thấp. Ngoài ra, các hệ thống điều khiển và điều chỉnh hiệu quả giúp tối ưu hóa việc sử dụng khí nén, giảm thiểu lãng phí và cải thiện hiệu quả năng lượng tổng thể.
Giám sát và Chẩn đoán:
Việc tích hợp máy nén khí vào các hệ thống tự động thường bao gồm khả năng giám sát và chẩn đoán. Các cảm biến và thiết bị giám sát có thể được lắp đặt để thu thập dữ liệu về các thông số như áp suất không khí, nhiệt độ và hiệu suất hệ thống. Thông tin này có thể được sử dụng để giám sát thời gian thực, bảo trì phòng ngừa và khắc phục sự cố, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy của hệ thống tự động.
Khi tích hợp máy nén khí vào hệ thống tự động hóa, điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố như yêu cầu cụ thể của quy trình tự động hóa, áp suất và lưu lượng khí mong muốn, và khả năng tương thích của máy nén với hệ thống điều khiển và điều chỉnh. Tham khảo ý kiến chuyên gia về tự động hóa và hệ thống khí nén có thể giúp thiết kế một giải pháp tích hợp hiệu quả và đáng tin cậy.
Tóm lại, máy nén khí có thể được tích hợp liền mạch vào các hệ thống tự động hóa, cung cấp khí nén cần thiết để vận hành và điều khiển các bộ phận khí nén, cho phép vận hành tuần tự và góp phần vào các quy trình tự động hóa tiết kiệm năng lượng.
.webp)
Các thành phần chính của hệ thống máy nén khí là gì?
Hệ thống máy nén khí bao gồm một số thành phần chính hoạt động cùng nhau để tạo ra và cung cấp khí nén. Dưới đây là các thành phần thiết yếu:
1. Bơm nén khí: Máy bơm nén khí là trái tim của hệ thống máy nén khí. Nó hút không khí từ môi trường xung quanh và nén nó lên áp suất cao hơn. Máy bơm có thể là loại piston (truyền động bằng pít-tông) hoặc loại quay (truyền động bằng trục vít, cánh gạt hoặc xoắn ốc) tùy thuộc vào loại máy nén khí.
2. Động cơ điện: Động cơ điện chịu trách nhiệm dẫn động bơm nén khí. Nó cung cấp năng lượng cần thiết để vận hành bơm và nén khí. Kích thước và công suất định mức của động cơ phụ thuộc vào dung tích và ứng dụng dự định của máy nén khí.
3. Cửa hút gió: Cửa hút gió là lỗ mở hoặc cửa vào cho phép không khí xung quanh đi vào hệ thống máy nén. Nó được trang bị các bộ lọc để loại bỏ bụi, mảnh vụn và chất gây ô nhiễm khỏi không khí đi vào, đảm bảo cung cấp không khí sạch và bảo vệ các bộ phận của máy nén.
4. Buồng nén: Buồng nén là nơi diễn ra quá trình nén khí thực sự. Trong máy nén kiểu piston, nó bao gồm các xi lanh, piston, van và thanh truyền. Trong máy nén kiểu quay, nó bao gồm các vít, cánh hoặc ống xoắn lồng vào nhau, có chức năng nén khí khi chúng quay.
5. Bể chứa tiếp nhận: Bình chứa khí nén, còn được gọi là bình chứa khí, là một bình chứa dùng để lưu trữ khí nén. Nó hoạt động như một bộ đệm, cho phép cung cấp khí nén ổn định trong thời gian nhu cầu cao điểm và giảm thiểu sự dao động áp suất. Bình chứa này cũng giúp tách hơi ẩm khỏi khí nén, cho phép hơi ẩm ngưng tụ và được thải ra ngoài.
6. Van xả áp: Van an toàn là thiết bị an toàn bảo vệ hệ thống máy nén khỏi tình trạng quá áp. Nó tự động xả áp suất dư nếu vượt quá giới hạn đã được xác định trước, ngăn ngừa hư hỏng hệ thống và đảm bảo hoạt động an toàn.
7. Công tắc áp suất: Công tắc áp suất là một linh kiện điện tử điều khiển hoạt động của động cơ máy nén. Nó giám sát áp suất trong hệ thống và tự động khởi động hoặc dừng động cơ dựa trên các mức áp suất đã được cài đặt trước. Điều này giúp duy trì phạm vi áp suất mong muốn trong bình chứa.
8. Cơ quan quản lý: Bộ điều chỉnh áp suất là thiết bị dùng để kiểm soát và điều chỉnh áp suất đầu ra của khí nén. Nó cho phép người dùng thiết lập mức áp suất mong muốn cho các ứng dụng cụ thể, đảm bảo cung cấp khí nén ổn định và an toàn.
9. Hệ thống thoát và phân phối khí: Cửa thoát khí là điểm mà khí nén được đưa ra từ hệ thống máy nén. Nó được kết nối với hệ thống phân phối bao gồm các đường ống, ống mềm, phụ kiện và van để dẫn khí nén đến các điểm ứng dụng hoặc dụng cụ mong muốn.
10. Bộ lọc, máy sấy và máy bôi trơn: Tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu về chất lượng không khí, hệ thống có thể bao gồm thêm các thành phần như bộ lọc, máy sấy và bộ bôi trơn. Bộ lọc loại bỏ các chất gây ô nhiễm, máy sấy loại bỏ hơi ẩm khỏi khí nén, và bộ bôi trơn cung cấp chất bôi trơn cho các dụng cụ và thiết bị khí nén.
Đây là các thành phần chính của hệ thống máy nén khí. Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra, lưu trữ và cung cấp khí nén cho nhiều ứng dụng công nghiệp, thương mại và cá nhân khác nhau.


editor by CX 2023-10-05