Mô tả sản phẩm
Mô tả sản phẩm
| Thông số kỹ thuật | ||||
| Power (KW) | 7.5 | 11 | 15 | 22 |
| Exhaust Pressure (Mpa) | 0.8 | |||
| Exhaust Volume (m³/min) | 0.36~1.35 | 0.46~1.8 | 0.8~2.6 | 1.0~3.8 |
| Phương pháp làm mát | Air-Cooling | |||
| Lubricant Quantity (L) | 4 | 9 | 16 | |
| Độ ồn (dB(A)) | 62±2 | 65±2 | ||
| Điện áp | 220V/380V/415V/3ph/50Hz/60Hz | |||
| Size (mm) | 900*600*820 | 1571*710*1571 | 1250*800*1120 | |
| Weight (KG) | 180 | 286 | 400 | 450 |
Ảnh chi tiết
Permanent magnet variable freuency motor
Automatic control of power
consumption can greatly reduce operating costs
Twin screw host
High efciency, low noise, low energy consumption
Touch Screen
Operation monitoring, the operation status is clear at a glance
High efficiency oil separator
Reduced loss of compressed air during circulation
Microcomputer control system
Efficient cooling system
High heat dissipation efficiency, continuous operation in high humidity environment
Production Line
| Dịch vụ hậu mãi: | 1 năm |
|---|---|
| Bảo hành: | 1 năm |
| Kiểu bôi trơn: | Không dầu |
| Hệ thống làm mát: | Làm mát bằng không khí |
| Nguồn điện: | / |
| Vị trí xi lanh: | Thẳng đứng |
| Tùy chỉnh: |
Có sẵn
|
|
|---|
.webp)
How are air compressors utilized in the aerospace industry?
Air compressors play a crucial role in various applications within the aerospace industry. They are utilized for a wide range of tasks that require compressed air or gas. Here are some key uses of air compressors in the aerospace industry:
1. Aircraft Systems:
Air compressors are used in aircraft systems to provide compressed air for various functions. They supply compressed air for pneumatic systems, such as landing gear operation, braking systems, wing flap control, and flight control surfaces. Compressed air is also utilized for starting aircraft engines and for cabin pressurization and air conditioning systems.
2. Ground Support Equipment:
Air compressors are employed in ground support equipment used in the aerospace industry. They provide compressed air for tasks such as inflating aircraft tires, operating pneumatic tools for maintenance and repair, and powering air-driven systems for fueling, lubrication, and hydraulic operations.
3. Component Testing:
Air compressors are utilized in component testing within the aerospace industry. They supply compressed air for testing and calibrating various aircraft components, such as valves, actuators, pressure sensors, pneumatic switches, and control systems. Compressed air is used to simulate operating conditions and evaluate the performance and reliability of these components.
4. Airborne Systems:
In certain aircraft, air compressors are employed for specific airborne systems. For example, in military aircraft, air compressors are used for air-to-air refueling systems, where compressed air is utilized to transfer fuel between aircraft in mid-air. Compressed air is also employed in aircraft de-icing systems, where it is used to inflate inflatable de-icing boots on the wing surfaces to remove ice accumulation during flight.
5. Environmental Control Systems:
Air compressors play a critical role in the environmental control systems of aircraft. They supply compressed air for air conditioning, ventilation, and pressurization systems, ensuring a comfortable and controlled environment inside the aircraft cabin. Compressed air is used to cool and circulate air, maintain desired cabin pressure, and control humidity levels.
6. Engine Testing:
In the aerospace industry, air compressors are utilized for engine testing purposes. They provide compressed air for engine test cells, where aircraft engines are tested for performance, efficiency, and durability. Compressed air is used to simulate different operating conditions and loads on the engine, allowing engineers to assess its performance and make necessary adjustments or improvements.
7. Oxygen Systems:
In aircraft, air compressors are involved in the production of medical-grade oxygen for onboard oxygen systems. Compressed air is passed through molecular sieve beds or other oxygen concentrator systems to separate oxygen from other components of air. The generated oxygen is then supplied to the onboard oxygen systems, ensuring a sufficient and continuous supply of breathable oxygen for passengers and crew at high altitudes.
It is important to note that air compressors used in the aerospace industry must meet stringent quality and safety standards. They need to be reliable, efficient, and capable of operating under demanding conditions to ensure the safety and performance of aircraft systems.
.webp)
Liệu máy nén khí có thể được tích hợp vào các hệ thống tự động hóa không?
Đúng vậy, máy nén khí có thể được tích hợp vào các hệ thống tự động hóa, cung cấp nguồn khí nén đáng tin cậy và linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách tích hợp máy nén khí vào các hệ thống tự động hóa:
Tự động hóa khí nén:
Máy nén khí thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa khí nén, nơi khí nén được sử dụng để cung cấp năng lượng và điều khiển máy móc và thiết bị tự động. Hệ thống khí nén dựa vào việc giải phóng khí nén được kiểm soát để tạo ra chuyển động tuyến tính hoặc quay, điều khiển van, xi lanh và các bộ phận khí nén khác. Bằng cách tích hợp máy nén khí vào hệ thống, nguồn cung cấp khí nén liên tục sẽ được đảm bảo để cung cấp năng lượng cho quá trình tự động hóa.
Kiểm soát và Điều chỉnh:
Trong các hệ thống tự động, máy nén khí thường được kết nối với hệ thống điều khiển và điều chỉnh để quản lý nguồn cung cấp khí nén. Hệ thống này bao gồm các thành phần như bộ điều chỉnh áp suất, van và cảm biến để giám sát và điều chỉnh áp suất, lưu lượng và phân phối khí. Hệ thống điều khiển đảm bảo máy nén khí hoạt động trong phạm vi các thông số mong muốn và cung cấp lượng khí nén thích hợp cho các bộ phận khác nhau của hệ thống tự động khi cần thiết.
Các thao tác tuần tự:
Việc tích hợp máy nén khí vào các hệ thống tự động hóa cho phép thực hiện các thao tác tuần tự một cách hiệu quả. Khí nén có thể được sử dụng để điều khiển thời gian và trình tự hoạt động của các thành phần khí nén khác nhau, đảm bảo hệ thống tự động thực hiện các nhiệm vụ theo đúng thứ tự mong muốn và với thời gian chính xác. Điều này đặc biệt hữu ích trong các quy trình sản xuất và lắp ráp, nơi cần sự phối hợp chính xác giữa các bộ truyền động khí nén.
Hiệu quả năng lượng:
Máy nén khí có thể góp phần vào các hệ thống tự động hóa tiết kiệm năng lượng. Bằng cách tích hợp các tính năng tiết kiệm năng lượng như công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi (VSD), máy nén khí có thể điều chỉnh công suất đầu ra theo nhu cầu, giảm tiêu thụ năng lượng trong thời gian hoạt động thấp. Ngoài ra, các hệ thống điều khiển và điều chỉnh hiệu quả giúp tối ưu hóa việc sử dụng khí nén, giảm thiểu lãng phí và cải thiện hiệu quả năng lượng tổng thể.
Giám sát và Chẩn đoán:
Việc tích hợp máy nén khí vào các hệ thống tự động thường bao gồm khả năng giám sát và chẩn đoán. Các cảm biến và thiết bị giám sát có thể được lắp đặt để thu thập dữ liệu về các thông số như áp suất không khí, nhiệt độ và hiệu suất hệ thống. Thông tin này có thể được sử dụng để giám sát thời gian thực, bảo trì phòng ngừa và khắc phục sự cố, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy của hệ thống tự động.
Khi tích hợp máy nén khí vào hệ thống tự động hóa, điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố như yêu cầu cụ thể của quy trình tự động hóa, áp suất và lưu lượng khí mong muốn, và khả năng tương thích của máy nén với hệ thống điều khiển và điều chỉnh. Tham khảo ý kiến chuyên gia về tự động hóa và hệ thống khí nén có thể giúp thiết kế một giải pháp tích hợp hiệu quả và đáng tin cậy.
Tóm lại, máy nén khí có thể được tích hợp liền mạch vào các hệ thống tự động hóa, cung cấp khí nén cần thiết để vận hành và điều khiển các bộ phận khí nén, cho phép vận hành tuần tự và góp phần vào các quy trình tự động hóa tiết kiệm năng lượng.
.webp)
Máy nén khí có tác dụng gì?
Máy nén khí có chức năng chuyển đổi năng lượng, thường là từ động cơ điện hoặc máy phát điện, thành năng lượng tiềm năng được lưu trữ trong khí nén. Nó thực hiện điều này bằng cách nén và tăng áp suất khí, sau đó có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về mục đích của máy nén khí:
1. Cung cấp năng lượng cho các dụng cụ khí nén: Một trong những công dụng chính của máy nén khí là cung cấp năng lượng cho các dụng cụ khí nén. Khí nén có thể được sử dụng để vận hành nhiều loại dụng cụ, chẳng hạn như máy siết bu lông, súng bắn đinh, máy phun sơn, máy chà nhám và máy khoan. Khí nén cung cấp lực và năng lượng cần thiết để vận hành các dụng cụ này, giúp chúng hoạt động hiệu quả và đa năng.
2. Cung cấp không khí sạch và khô ráo: Máy nén khí thường được sử dụng để cung cấp khí nén sạch và khô cho nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Nhiều hoạt động sản xuất đòi hỏi nguồn khí nén đáng tin cậy, không chứa hơi ẩm, dầu mỡ và các chất gây ô nhiễm khác. Máy nén khí được trang bị bộ lọc và máy sấy phù hợp có thể cung cấp khí nén chất lượng cao cho các ứng dụng như thiết bị đo lường, hệ thống điều khiển và máy móc khí nén.
3. Bơm lốp xe và dụng cụ thể thao: Máy nén khí thường được sử dụng để bơm lốp xe, dù là xe hơi, xe đạp hay thiết bị thể thao. Chúng cung cấp một phương pháp tiện lợi và hiệu quả để nhanh chóng bơm lốp đến áp suất cần thiết. Máy nén khí cũng được sử dụng để bơm bóng thể thao, đồ chơi bơm hơi và các vật dụng tương tự khác.
4. Vận hành hệ thống HVAC: Máy nén khí đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC). Chúng cung cấp khí nén để điều khiển và vận hành các van điều tiết, van và bộ truyền động trong hệ thống HVAC, cho phép điều chỉnh chính xác lưu lượng và nhiệt độ không khí.
5. Hỗ trợ trong các quy trình công nghiệp: Khí nén được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Nó có thể được dùng để thổi khí, làm sạch và sấy khô các bộ phận, cung cấp năng lượng cho máy móc vận hành bằng khí nén và điều khiển hệ thống khí nén. Máy nén khí cung cấp nguồn khí nén đáng tin cậy và hiệu quả, có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
6. Hỗ trợ thiết bị lặn và hệ thống thở: Trong lặn biển và các hệ thống thở khác, máy nén khí có nhiệm vụ nạp đầy bình khí và cung cấp không khí thở cho thợ lặn. Các máy nén khí này được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt và cung cấp khí nén không chứa chất gây ô nhiễm.
Nhìn chung, mục đích của máy nén khí là cung cấp nguồn khí nén đa năng để vận hành các dụng cụ, cung cấp không khí sạch cho nhiều ứng dụng khác nhau, bơm lốp xe và thiết bị thể thao, hỗ trợ các quy trình công nghiệp và tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống hô hấp trong các bối cảnh cụ thể.


editor by CX 2023-10-04