Mô tả sản phẩm
Máy nén khí không dầu CHINAMFG được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ các thiết bị AAS, ICP-OES, ICP-MS, máy cô đặc mẫu Termovap, v.v. với khí nén tinh khiết, khô và áp suất ổn định.
Ghi chú:
Máy nén khí không dầu AA không cần xả dầu thủ công, có thể sử dụng liên tục;
Máy nén khí không dầu AA*A sử dụng hệ thống loại bỏ nước điện tử, chủ yếu được sử dụng trong các khu vực có nhiệt độ và độ ẩm cao, đảm bảo đầu ra luôn khô ráo.
Chức năng và tính năng:
Máy nén khí piston hai xi lanh, hoạt động ổn định và đáng tin cậy, cho ra dầu nguyên chất không cần chất bôi trơn;
Máy sấy ly tâm trục vít làm mát bằng không khí nguyên bản, làm mát nhanh không khí nén, tách nước ngưng tụ bằng phương pháp ly tâm;
Tùy chọn máy sấy điện tử, loại bỏ nước triệt để;
Bồn rửa bằng thép không gỉ, có khả năng chống gỉ sét;
Thiết kế thẳng đứng, cơ chế giảm chấn độc lập, mút xốp hấp thụ âm kiểu tổ chim, giảm rung động, giảm tiếng ồn;
Hệ thống lọc ba lớp giúp khí đốt trở nên tinh khiết và chất lượng cao.
Thông số kỹ thuật:
| người mẫu | Sự dịch chuyển | Nhấn | quyền lực | Nhân vật chính | Kích thước tổng thể |
| Rộng × Sâu × Cao mm | |||||
| ACA320 | 20 lít/phút | 0,05~3kg | 250W | Máy nén khí piston kép không dầu kiểu hộp, hoạt động êm ái | 400×300×635 |
| AA320 | 20 lít/phút | 0,05~3kg | 260W | Hệ thống thoát nước tự động | 430×335×676 |
| AA320A | 20 lít/phút | 0,05~3kg | 320W | Hệ thống thoát nước tự động, hệ thống hút nước điện tử bên trong. | 430×335×676 |
| AA530 | 30 lít/phút | 0,05~5kg | 600W | Hệ thống thoát nước tự động | 500×335×706 |
| AA530A | 30 lít/phút | 0,05~5kg | 660W | Hệ thống thoát nước tự động, hệ thống hút nước điện tử bên trong. | 500×335×706 |
| AA530Z | 50 lít/phút | 0,05~5,5kg | 800W | Hệ thống thoát nước tự động, hiệu quả cao. | 500×335×706 |
| AA650 | 50 lít/phút | 0,05~6kg | 1250W | Hệ thống thoát nước tự động. | 560×400×830 |
| AA780 | 80 lít/phút | 0,05~7kg | 1550W | Hệ thống thoát nước tự động. | 560×400×830 |
| Dịch vụ hậu mãi: | 1 năm |
|---|---|
| Bảo hành: | 1 năm |
| Kiểu bôi trơn: | Không dầu |
| Hệ thống làm mát: | Làm mát bằng không khí |
| Bố trí xi lanh: | Sự sắp xếp đối lập cân bằng |
| Vị trí xi lanh: | Nằm ngang |
| Tùy chỉnh: |
Có sẵn
|
|
|---|
.webp)
Máy nén khí có thể được sử dụng trong ngành đóng tàu và các ứng dụng hàng hải không?
Máy nén khí được sử dụng rộng rãi trong ngành đóng tàu và hàng hải cho nhiều nhiệm vụ và hoạt động khác nhau. Ngành công nghiệp hàng hải phụ thuộc vào khí nén cho nhiều chức năng thiết yếu. Dưới đây là tổng quan về cách máy nén khí được sử dụng trong ngành đóng tàu và hàng hải:
1. Dụng cụ và thiết bị khí nén:
Máy nén khí được sử dụng rộng rãi để cung cấp năng lượng cho các dụng cụ và thiết bị khí nén trong ngành đóng tàu và các hoạt động hàng hải. Các dụng cụ khí nén như cờ lê lực, máy khoan, máy mài, máy chà nhám và búa đục cần khí nén để hoạt động. Tính linh hoạt và sức mạnh mà khí nén mang lại khiến nó trở thành nguồn năng lượng lý tưởng cho các công việc nặng nhọc, bảo trì và các hoạt động xây dựng trong các xưởng đóng tàu và trên tàu.
2. Sơn và chuẩn bị bề mặt:
Máy nén khí đóng vai trò quan trọng trong công tác sơn và chuẩn bị bề mặt trong quá trình đóng tàu và bảo trì. Khí nén được sử dụng để cung cấp năng lượng cho súng phun sơn, thiết bị phun cát và các dụng cụ chuẩn bị bề mặt khác. Khí nén cung cấp lực cần thiết để thi công sơn, lớp phủ và lớp hoàn thiện bảo vệ một cách hiệu quả và đồng đều, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của bề mặt tàu.
3. Hệ thống truyền động và điều khiển khí nén:
Máy nén khí được sử dụng trong các hệ thống điều khiển và truyền động khí nén trên tàu thủy. Khí nén được dùng để vận hành các van khí nén, bộ truyền động và thiết bị điều khiển nhằm điều tiết lưu lượng chất lỏng, điều khiển hệ thống đẩy và quản lý các quy trình khác nhau trên tàu. Hệ thống điều khiển khí nén mang lại độ tin cậy và lợi thế về an toàn trong các ứng dụng hàng hải.
4. Hệ thống khởi động bằng khí nén:
Trong các động cơ hàng hải cỡ lớn, máy nén khí được sử dụng trong hệ thống khởi động bằng khí nén. Khí nén được sử dụng để khởi động quá trình đốt cháy trong các xi lanh động cơ. Khí nén được bơm vào các xi lanh để làm quay trục khuỷu của động cơ, cho phép đánh lửa nhiên liệu và khởi động động cơ. Hệ thống khởi động bằng khí nén thường được tìm thấy trong hệ thống đẩy tàu và các nhà máy phát điện trên tàu thủy.
5. Vận chuyển và xử lý vật liệu bằng khí nén:
Trong ngành đóng tàu và hoạt động hàng hải, khí nén được sử dụng để vận chuyển và xử lý vật liệu bằng khí nén. Khí nén được sử dụng để vận chuyển các vật liệu rời, chẳng hạn như xi măng, cát và ngũ cốc, thông qua đường ống hoặc ống mềm. Hệ thống vận chuyển bằng khí nén cho phép chuyển giao vật liệu một cách hiệu quả và có kiểm soát, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình xây dựng, bốc dỡ hàng hóa.
6. Điều hòa không khí và thông gió:
Máy nén khí đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điều hòa không khí và thông gió trên tàu thủy. Khí nén cung cấp năng lượng cho các thiết bị điều hòa không khí, quạt thông gió và máy thổi, đảm bảo lưu thông không khí, làm mát và kiểm soát nhiệt độ thích hợp trong các khoang, cabin và khu vực máy móc khác nhau trên tàu. Hệ thống sử dụng khí nén góp phần vào sự thoải mái, an toàn và hiệu quả hoạt động trong môi trường hàng hải.
Đây chỉ là một vài ví dụ về cách máy nén khí được sử dụng trong đóng tàu và các ứng dụng hàng hải. Tính linh hoạt, độ tin cậy và sự tiện lợi của khí nén khiến nó trở thành nguồn năng lượng không thể thiếu cho nhiều nhiệm vụ và hệ thống trong ngành hàng hải.
.webp)
Máy nén khí đóng vai trò gì trong các quy trình sản xuất và công nghiệp?
Máy nén khí đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất và công nghiệp, cung cấp nguồn khí nén đáng tin cậy để vận hành nhiều loại thiết bị và dụng cụ. Dưới đây là một số vai trò chính của máy nén khí trong môi trường sản xuất và công nghiệp:
1. Dụng cụ và thiết bị khí nén:
Máy nén khí cung cấp năng lượng cho nhiều loại dụng cụ và thiết bị khí nén được sử dụng trong các quy trình sản xuất. Các dụng cụ này bao gồm cờ lê lực, máy khoan khí nén, máy chà nhám, máy mài, súng bắn đinh và súng phun sơn. Khí nén cung cấp lực và năng lượng cần thiết cho các dụng cụ này, cho phép vận hành hiệu quả và chính xác.
2. Hệ thống tự động hóa và điều khiển:
Khí nén được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa và điều khiển trong các nhà máy sản xuất. Các bộ truyền động và van khí nén sử dụng khí nén để điều khiển chuyển động của máy móc và các bộ phận. Các hệ thống này được sử dụng rộng rãi trong dây chuyền lắp ráp, hoạt động đóng gói và các quy trình xử lý vật liệu.
3. Thổi khí và làm sạch:
Khí nén được sử dụng trong các ứng dụng thổi và làm sạch trong sản xuất và các quy trình công nghiệp. Súng thổi khí và vòi phun khí được sử dụng để loại bỏ mảnh vụn, bụi và chất gây ô nhiễm khỏi bề mặt, máy móc và sản phẩm. Khí nén cũng được sử dụng cho các hoạt động sấy khô, làm mát và làm sạch.
4. Tách khí và tạo khí:
Máy nén khí được sử dụng trong các nhà máy tách khí để tạo ra các loại khí công nghiệp như nitơ, oxy và argon. Các loại khí này rất cần thiết cho nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, bao gồm gia công kim loại, sản xuất hóa chất và đóng gói thực phẩm.
5. Hệ thống HVAC:
Khí nén được sử dụng trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC). Nó cung cấp năng lượng cho các bộ truyền động khí nén để điều khiển van tiết lưu, các bộ điều khiển khí nén để điều chỉnh áp suất và các van khí nén để điều khiển lưu lượng trong các ứng dụng HVAC.
6. Nén khí để lưu trữ và vận chuyển:
Khí nén được sử dụng cho mục đích lưu trữ và vận chuyển trong sản xuất và công nghiệp. Nó thường được dùng để tạo áp suất cho các bể chứa hoặc thùng chứa khí hoặc chất lỏng. Khí nén cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển vật liệu qua đường ống và hệ thống vận chuyển khí nén.
7. Thiết bị đo lường quy trình:
Khí nén được sử dụng trong các hệ thống điều khiển và đo lường quy trình. Nó cung cấp năng lượng cho các thiết bị khí nén như đồng hồ đo áp suất, lưu lượng kế và van điều khiển. Những thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và điều chỉnh các thông số khác nhau trong các quy trình công nghiệp.
8. Vận chuyển vật liệu và hệ thống vận tải khí nén:
Trong các nhà máy sản xuất và công nghiệp, khí nén được sử dụng cho việc xử lý vật liệu và hệ thống vận chuyển khí nén. Nó cho phép di chuyển các vật liệu rời như bột, hạt và viên nén qua đường ống, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển vật liệu hiệu quả và có kiểm soát.
Nhìn chung, máy nén khí là thành phần thiết yếu trong các quy trình sản xuất và công nghiệp, cung cấp nguồn năng lượng linh hoạt và hiệu quả cho nhiều ứng dụng khác nhau. Vai trò cụ thể của máy nén khí có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành công nghiệp, yêu cầu quy trình và nhu cầu vận hành.
.webp)
Các thành phần chính của hệ thống máy nén khí là gì?
Hệ thống máy nén khí bao gồm một số thành phần chính hoạt động cùng nhau để tạo ra và cung cấp khí nén. Dưới đây là các thành phần thiết yếu:
1. Bơm nén khí: Máy bơm nén khí là trái tim của hệ thống máy nén khí. Nó hút không khí từ môi trường xung quanh và nén nó lên áp suất cao hơn. Máy bơm có thể là loại piston (truyền động bằng pít-tông) hoặc loại quay (truyền động bằng trục vít, cánh gạt hoặc xoắn ốc) tùy thuộc vào loại máy nén khí.
2. Động cơ điện: Động cơ điện chịu trách nhiệm dẫn động bơm nén khí. Nó cung cấp năng lượng cần thiết để vận hành bơm và nén khí. Kích thước và công suất định mức của động cơ phụ thuộc vào dung tích và ứng dụng dự định của máy nén khí.
3. Cửa hút gió: Cửa hút gió là lỗ mở hoặc cửa vào cho phép không khí xung quanh đi vào hệ thống máy nén. Nó được trang bị các bộ lọc để loại bỏ bụi, mảnh vụn và chất gây ô nhiễm khỏi không khí đi vào, đảm bảo cung cấp không khí sạch và bảo vệ các bộ phận của máy nén.
4. Buồng nén: Buồng nén là nơi diễn ra quá trình nén khí thực sự. Trong máy nén kiểu piston, nó bao gồm các xi lanh, piston, van và thanh truyền. Trong máy nén kiểu quay, nó bao gồm các vít, cánh hoặc ống xoắn lồng vào nhau, có chức năng nén khí khi chúng quay.
5. Bể chứa tiếp nhận: Bình chứa khí nén, còn được gọi là bình chứa khí, là một bình chứa dùng để lưu trữ khí nén. Nó hoạt động như một bộ đệm, cho phép cung cấp khí nén ổn định trong thời gian nhu cầu cao điểm và giảm thiểu sự dao động áp suất. Bình chứa này cũng giúp tách hơi ẩm khỏi khí nén, cho phép hơi ẩm ngưng tụ và được thải ra ngoài.
6. Van xả áp: Van an toàn là thiết bị an toàn bảo vệ hệ thống máy nén khỏi tình trạng quá áp. Nó tự động xả áp suất dư nếu vượt quá giới hạn đã được xác định trước, ngăn ngừa hư hỏng hệ thống và đảm bảo hoạt động an toàn.
7. Công tắc áp suất: Công tắc áp suất là một linh kiện điện tử điều khiển hoạt động của động cơ máy nén. Nó giám sát áp suất trong hệ thống và tự động khởi động hoặc dừng động cơ dựa trên các mức áp suất đã được cài đặt trước. Điều này giúp duy trì phạm vi áp suất mong muốn trong bình chứa.
8. Cơ quan quản lý: Bộ điều chỉnh áp suất là thiết bị dùng để kiểm soát và điều chỉnh áp suất đầu ra của khí nén. Nó cho phép người dùng thiết lập mức áp suất mong muốn cho các ứng dụng cụ thể, đảm bảo cung cấp khí nén ổn định và an toàn.
9. Hệ thống thoát và phân phối khí: Cửa thoát khí là điểm mà khí nén được đưa ra từ hệ thống máy nén. Nó được kết nối với hệ thống phân phối bao gồm các đường ống, ống mềm, phụ kiện và van để dẫn khí nén đến các điểm ứng dụng hoặc dụng cụ mong muốn.
10. Bộ lọc, máy sấy và máy bôi trơn: Tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu về chất lượng không khí, hệ thống có thể bao gồm thêm các thành phần như bộ lọc, máy sấy và bộ bôi trơn. Bộ lọc loại bỏ các chất gây ô nhiễm, máy sấy loại bỏ hơi ẩm khỏi khí nén, và bộ bôi trơn cung cấp chất bôi trơn cho các dụng cụ và thiết bị khí nén.
Đây là các thành phần chính của hệ thống máy nén khí. Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra, lưu trữ và cung cấp khí nén cho nhiều ứng dụng công nghiệp, thương mại và cá nhân khác nhau.


Biên tập bởi CX 2023-10-17