Mô tả sản phẩm
Máy bơm khí nén tiết kiệm điện, áp suất cao, độ ồn thấp, tích hợp tất cả trong 1, công suất 15kW/22kW/16kW. Máy nén khí dùng cho máy cắt laser và vít. Máy nén khí kèm bình chứa khí.
Máy nén khí trục vít cắt laser CMN
máy nén khí trục vít
1. Áp suất 18 kg: tốc độ cắt laser tăng lên nhờ 50%, bề mặt mịn và không có gờ.
2. Ổn định và đáng tin cậy: Máy sử dụng động cơ chính tiết kiệm năng lượng với trục vít lớn, tốc độ thấp và khoang nén đối xứng tác động kép, cùng với ổ trục chịu tải nặng: thiết bị hoạt động đáng tin cậy và ổn định hơn, hiệu suất của toàn bộ máy được cải thiện hơn 20%.
3. Thiết bị vận hành êm ái và ít tiếng ồn: máy nén khí hai chiều tác động ngược tiết kiệm năng lượng có độ rung khi vận hành thấp hơn và sẽ không bị đổ ngay cả khi bạn đặt một đồng xu lên. Vận hành êm ái, có thể lắp đặt tại chỗ, tiết kiệm chi phí đường ống cao.
4. Hàm lượng dầu ≤ 2 PPM: Bộ lọc tương tự có hiệu quả tốt hơn, đảm bảo đầu laser không bị ô nhiễm và có tuổi thọ cao.
5. Ngoài ra, còn có máy nén khí trục vít cắt laser áp suất 30 kg để bạn lựa chọn, giúp máy cắt laser của bạn phát huy tối đa công suất.
Bộ giải pháp khí nén chuyên nghiệp cho việc cắt vít bằng laser cho phép
Công ty OEM/ODM của chúng tôi cung cấp cho bạn những sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Sản phẩm của chúng tôi có thể được tùy chỉnh. Vui lòng cung cấp tên mẫu sản phẩm cần thiết để chúng tôi có thể báo giá chính xác nhất.
Biểu đồ này chỉ mang tính tham khảo, nếu bạn cần các tính năng khác, vui lòng cung cấp cho chúng tôi tất cả các chi tiết liên quan đến dự án của bạn và chúng tôi sẽ rất vui lòng giúp bạn tìm sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn với chất lượng tốt nhất và giá cả thấp nhất.
|
Máy nén khí trục vít tần số nguồn (chuyển đổi tần số nam châm vĩnh cửu) CMNZG11APV-1.8MPa |
|
|
Áp suất khí thải (MPa) |
1.8 |
|
Lưu lượng khí thải (m³/phút) |
0.7 |
|
Nhiệt độ không khí cấp vào (ºC) |
Nhiệt độ môi trường +15ºC |
|
hàm lượng dầu cung cấp khí đốt |
≤2ppm |
|
phương pháp làm mát |
Làm mát bằng không khí |
|
Phương thức giao hàng |
Ghép nối trực tiếp |
|
Phương pháp bôi trơn |
Phun nhiên liệu |
|
Độ ồn (dB(A)) |
62 |
|
Công suất động cơ chính |
11kW |
|
Công suất động cơ quạt |
150W |
|
Kích thước (mm) |
1100×680×1571 |
|
Trọng lượng (kg) |
390 |
|
Kích thước đầu ra |
1″ |
|
Phương pháp khởi động |
Khởi động sao-tam giác (chuyển đổi tần số) |
Nhấp vào đây để xem thêm các mẫu máy nén khí khác
Được người bán đề xuất
Thông tin công ty
| Dịch vụ hậu mãi: | Hướng dẫn cài đặt |
|---|---|
| Bảo hành: | 6 năm |
| Kiểu bôi trơn: | Không dầu |
| Hệ thống làm mát: | Làm mát bằng không khí |
| Nguồn điện: | Nguồn điện xoay chiều |
| Vị trí xi lanh: | Thẳng đứng |
| Mẫu: |
US$ 999/Mảnh
1 chiếc (Số lượng đặt tối thiểu) | |
|---|
.webp)
Độ ẩm ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng khí nén?
Độ ẩm có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng khí nén. Hệ thống khí nén thường hút không khí xung quanh, trong đó có chứa hơi ẩm dưới dạng hơi nước. Khi không khí này được nén, hơi ẩm sẽ cô đặc lại, dẫn đến các vấn đề tiềm ẩn trong khí nén. Dưới đây là tổng quan về tác động của độ ẩm đến chất lượng khí nén:
1. Ăn mòn:
Độ ẩm cao trong khí nén có thể góp phần gây ăn mòn trong hệ thống khí nén. Hơi ẩm trong không khí có thể phản ứng với bề mặt kim loại, dẫn đến gỉ sét và ăn mòn trong đường ống, bình chứa, van và các bộ phận khác. Ăn mòn không chỉ làm suy yếu tính toàn vẹn cấu trúc của hệ thống mà còn đưa các chất gây ô nhiễm vào khí nén, làm giảm chất lượng và có khả năng gây hư hại cho các thiết bị ở phía sau.
2. Sự mang theo chất gây ô nhiễm:
Độ ẩm trong khí nén có thể gây ra hiện tượng cuốn theo các chất gây ô nhiễm. Các giọt nước hình thành do ngưng tụ có thể mang theo các hạt bụi, dầu và các tạp chất khác có trong không khí. Những chất gây ô nhiễm này sau đó có thể được vận chuyển cùng với khí nén, dẫn đến làm bẩn bộ lọc, tắc nghẽn đường ống và có khả năng gây hư hại cho các dụng cụ, máy móc và quy trình khí nén.
3. Giảm hiệu suất của hệ thống khí nén:
Độ ẩm quá mức trong khí nén có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống khí nén. Các giọt nước có thể làm tắc nghẽn luồng khí, dẫn đến giảm hiệu suất của các dụng cụ và thiết bị khí nén. Độ ẩm cũng có thể gây ra sự cố trong các van điều khiển, bộ truyền động và các thiết bị khí nén khác, ảnh hưởng đến khả năng phản hồi và độ chính xác của chúng.
4. Sự nhiễm bẩn sản phẩm:
Trong các ngành công nghiệp mà khí nén tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm hoặc quy trình, độ ẩm cao có thể dẫn đến ô nhiễm sản phẩm. Hơi ẩm trong khí nén có thể lẫn với các sản phẩm nhạy cảm, dẫn đến các vấn đề về chất lượng, hư hỏng, hoặc thậm chí gây nguy hiểm cho sức khỏe trong các ngành như thực phẩm và đồ uống, dược phẩm và sản xuất điện tử.
5. Yêu cầu bảo trì tăng cao:
Độ ẩm trong khí nén có thể làm tăng yêu cầu bảo trì hệ thống khí nén. Hơi ẩm có thể tích tụ trong bộ lọc, bộ tách và các bộ phận xử lý khí khác, đòi hỏi phải thay thế hoặc làm sạch thường xuyên. Độ ẩm quá mức cũng có thể dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc trong hệ thống, đòi hỏi phải làm sạch và bảo trì thêm.
6. Tác động bất lợi đối với thiết bị đo lường:
Độ ẩm có thể ảnh hưởng xấu đến các thiết bị đo lường và hệ thống điều khiển dựa trên khí nén. Hơi ẩm có thể làm giảm độ chính xác và độ tin cậy của cảm biến áp suất, lưu lượng kế và các thiết bị khí nén khác, dẫn đến các phép đo và tín hiệu điều khiển không chính xác.
Để giảm thiểu tác động của độ ẩm đến chất lượng khí nén, người ta sử dụng nhiều thiết bị xử lý khí khác nhau, bao gồm máy sấy khí, bộ tách ẩm và bộ lọc. Các thiết bị này giúp loại bỏ hơi ẩm khỏi khí nén, đảm bảo khí cung cấp khô và có chất lượng cao cho các ứng dụng dự định.
.webp)
Máy nén khí có thể được sử dụng trong các ứng dụng y tế và nha khoa không?
Đúng vậy, máy nén khí có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng y tế và nha khoa khác nhau. Khí nén là một tiện ích đáng tin cậy và đa năng trong môi trường chăm sóc sức khỏe, cung cấp năng lượng cho nhiều thiết bị và quy trình. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của máy nén khí trong lĩnh vực y tế và nha khoa:
1. Dụng cụ nha khoa:
Máy nén khí cung cấp năng lượng cho nhiều loại dụng cụ và thiết bị nha khoa, chẳng hạn như tay khoan nha khoa, bơm khí, máy cạo vôi răng bằng khí và thiết bị mài mòn bằng khí. Những dụng cụ này dựa vào khí nén để tạo ra lực và lưu lượng khí cần thiết cho các thủ thuật nha khoa hiệu quả.
2. Thiết bị y tế:
Khí nén được sử dụng trong nhiều thiết bị và dụng cụ y tế khác nhau. Ví dụ, máy thở và máy gây mê sử dụng khí nén để cung cấp oxy và các loại khí khác cho bệnh nhân. Máy phun khí dung, được sử dụng trong điều trị các bệnh về đường hô hấp, cũng dựa vào khí nén để chuyển thuốc dạng lỏng thành dạng sương mịn để hít vào.
3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm:
Máy nén khí được sử dụng trong các phòng thí nghiệm y tế và nha khoa cho nhiều mục đích khác nhau. Chúng cung cấp năng lượng cho các thiết bị phòng thí nghiệm, chẳng hạn như máy ly tâm khí nén và thiết bị chuẩn bị mẫu. Khí nén cũng được sử dụng cho hệ thống điều khiển khí nén và hệ thống tự động hóa trong thiết bị phòng thí nghiệm.
4. Dụng cụ phẫu thuật:
Trong môi trường phẫu thuật, khí nén được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng. Máy khoan, cưa và dụng cụ cắt xương tốc độ cao chạy bằng khí nén thường được sử dụng trong các thủ thuật chỉnh hình và hàm mặt. Khí nén đảm bảo sự kiểm soát chính xác và hiệu quả trong các ca phẫu thuật.
5. Khử trùng và nồi hấp tiệt trùng:
Khí nén rất cần thiết cho việc vận hành thiết bị khử trùng và nồi hấp tiệt trùng. Nồi hấp tiệt trùng sử dụng hơi nước được tạo ra từ khí nén để khử trùng dụng cụ, thiết bị và vật tư y tế. Hơi nước áp suất cao giúp khử trùng hiệu quả và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
6. Máy nén khí nha khoa:
Máy nén khí nha khoa chuyên dụng được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng nha khoa. Những máy nén khí này có các tính năng như bộ tách ẩm, bộ lọc và cơ chế giảm tiếng ồn để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của phòng khám nha khoa.
7. Tiêu chuẩn chất lượng không khí:
Trong các ứng dụng y tế và nha khoa, việc duy trì chất lượng không khí là vô cùng quan trọng. Khí nén được sử dụng trong môi trường chăm sóc sức khỏe phải đáp ứng các tiêu chuẩn độ tinh khiết cụ thể. Điều này thường đòi hỏi việc sử dụng các hệ thống xử lý không khí, chẳng hạn như bộ lọc, máy sấy và hệ thống quản lý nước ngưng tụ, để đảm bảo loại bỏ các chất gây ô nhiễm và hơi ẩm.
8. Tuân thủ và Quy định:
Các cơ sở y tế và nha khoa phải tuân thủ các quy định và hướng dẫn hiện hành liên quan đến việc sử dụng khí nén. Các quy định này có thể bao gồm các yêu cầu về chất lượng không khí, quy trình bảo trì và kiểm tra, và việc ghi chép lại hiệu suất hệ thống.
Điều quan trọng cần lưu ý là các ứng dụng trong lĩnh vực y tế và nha khoa có những yêu cầu và tiêu chuẩn riêng biệt. Do đó, việc lựa chọn máy nén khí và các thiết bị liên quan đáp ứng các thông số kỹ thuật cần thiết và tuân thủ các quy định của ngành là rất cần thiết.
.webp)
Các thành phần chính của hệ thống máy nén khí là gì?
Hệ thống máy nén khí bao gồm một số thành phần chính hoạt động cùng nhau để tạo ra và cung cấp khí nén. Dưới đây là các thành phần thiết yếu:
1. Bơm nén khí: Máy bơm nén khí là trái tim của hệ thống máy nén khí. Nó hút không khí từ môi trường xung quanh và nén nó lên áp suất cao hơn. Máy bơm có thể là loại piston (truyền động bằng pít-tông) hoặc loại quay (truyền động bằng trục vít, cánh gạt hoặc xoắn ốc) tùy thuộc vào loại máy nén khí.
2. Động cơ điện: Động cơ điện chịu trách nhiệm dẫn động bơm nén khí. Nó cung cấp năng lượng cần thiết để vận hành bơm và nén khí. Kích thước và công suất định mức của động cơ phụ thuộc vào dung tích và ứng dụng dự định của máy nén khí.
3. Cửa hút gió: Cửa hút gió là lỗ mở hoặc cửa vào cho phép không khí xung quanh đi vào hệ thống máy nén. Nó được trang bị các bộ lọc để loại bỏ bụi, mảnh vụn và chất gây ô nhiễm khỏi không khí đi vào, đảm bảo cung cấp không khí sạch và bảo vệ các bộ phận của máy nén.
4. Buồng nén: Buồng nén là nơi diễn ra quá trình nén khí thực sự. Trong máy nén kiểu piston, nó bao gồm các xi lanh, piston, van và thanh truyền. Trong máy nén kiểu quay, nó bao gồm các vít, cánh hoặc ống xoắn lồng vào nhau, có chức năng nén khí khi chúng quay.
5. Bể chứa tiếp nhận: Bình chứa khí nén, còn được gọi là bình chứa khí, là một bình chứa dùng để lưu trữ khí nén. Nó hoạt động như một bộ đệm, cho phép cung cấp khí nén ổn định trong thời gian nhu cầu cao điểm và giảm thiểu sự dao động áp suất. Bình chứa này cũng giúp tách hơi ẩm khỏi khí nén, cho phép hơi ẩm ngưng tụ và được thải ra ngoài.
6. Van xả áp: Van an toàn là thiết bị an toàn bảo vệ hệ thống máy nén khỏi tình trạng quá áp. Nó tự động xả áp suất dư nếu vượt quá giới hạn đã được xác định trước, ngăn ngừa hư hỏng hệ thống và đảm bảo hoạt động an toàn.
7. Công tắc áp suất: Công tắc áp suất là một linh kiện điện tử điều khiển hoạt động của động cơ máy nén. Nó giám sát áp suất trong hệ thống và tự động khởi động hoặc dừng động cơ dựa trên các mức áp suất đã được cài đặt trước. Điều này giúp duy trì phạm vi áp suất mong muốn trong bình chứa.
8. Cơ quan quản lý: Bộ điều chỉnh áp suất là thiết bị dùng để kiểm soát và điều chỉnh áp suất đầu ra của khí nén. Nó cho phép người dùng thiết lập mức áp suất mong muốn cho các ứng dụng cụ thể, đảm bảo cung cấp khí nén ổn định và an toàn.
9. Hệ thống thoát và phân phối khí: Cửa thoát khí là điểm mà khí nén được đưa ra từ hệ thống máy nén. Nó được kết nối với hệ thống phân phối bao gồm các đường ống, ống mềm, phụ kiện và van để dẫn khí nén đến các điểm ứng dụng hoặc dụng cụ mong muốn.
10. Bộ lọc, máy sấy và máy bôi trơn: Tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu về chất lượng không khí, hệ thống có thể bao gồm thêm các thành phần như bộ lọc, máy sấy và bộ bôi trơn. Bộ lọc loại bỏ các chất gây ô nhiễm, máy sấy loại bỏ hơi ẩm khỏi khí nén, và bộ bôi trơn cung cấp chất bôi trơn cho các dụng cụ và thiết bị khí nén.
Đây là các thành phần chính của hệ thống máy nén khí. Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra, lưu trữ và cung cấp khí nén cho nhiều ứng dụng công nghiệp, thương mại và cá nhân khác nhau.


Biên tập bởi CX 30/09/2023